啦 (la/lā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trợ từ cuối câu (rồi, đấy, nhé...)". Nó có 11 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 走啦 (zǒu la), 好了啦 (hǎo le la), 啦呱 (la gū).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 啦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 啦 (la/lā) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
啦 có nghĩa là Trợ từ cuối câu (rồi, đấy, nhé...).
Đây là chữ đa âm, các đọc: la, lā.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 啦 thuộc mức trung cấp.
啦 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 拉 (la - kéo) bên phải. Bộ 口 thể hiện âm thanh phát ra từ miệng, còn 拉 mang lại âm đọc 'la'. Ban đầu, 啦 là từ tượng thanh mô phỏng tiếng nói chuyện ồn ào, về sau trở thành trợ từ cuối câu trong tiếng Trung hiện đại, thường dùng để nhấn mạnh hoặc biểu lộ cảm xúc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang mở miệng (口) kéo dài (拉) âm thanh 'laaa' thật to để gọi bạn đi chơi: 'Đi thôiiii (走啦)!'
火车马上就要进站了,我们快走啦。
huǒ chē mǎ shàng jiù yào jìn zhàn le wǒ men kuài zǒu la
Tàu hỏa sắp vào ga rồi, chúng ta đi mau thôi.
别生气了,这件事我已经知道错了好了啦。
bié shēng qì le zhè jiàn shì wǒ yǐ jīng zhī dào cuò le hǎo le la
Đừng giận nữa, chuyện này mình đã biết lỗi rồi mà.
乡亲们聚在村口的大树下悠闲地啦呱。
xiāng qīn men jù zài cūn kǒu de dà shù xià yōu xián dì la gū
Bà con lối xóm tụ tập dưới gốc cây lớn đầu làng thong thả tán gẫu.
啦啦队在比赛现场为运动员加油助威。
lā lā duì zài bǐ sài xiàn chǎng wèi yùn dòng yuán jiā yóu zhù wēi
Đội cổ vũ đang cổ vũ tinh thần cho các vận động viên tại hiện trường thi đấu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 啦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
啦 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 拉 (kéo) bên phải. Bộ 口 cho biết liên quan đến lời nói hoặc âm thanh, còn 拉 cung cấp âm đọc 'la' và gợi ý sự kéo dài, lan tỏa của âm thanh. Sự kết hợp này tạo nên một trợ từ cuối câu mang sắc thái nhấn mạnh, thân mật.