Hanzi Writer

Cách viết 窥 (kuī) — ý nghĩa “Nhìn trộm, nhòm ngó”

kuī Cấp độ HSK 7 13 nét Bộ thủ: 穴

窥 (kuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhìn trộm, nhòm ngó". Nó có 13 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窥视 (kuī shì), 窥探 (kuī tàn), 偷窥 (tōu kuī).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窥 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 窥 - kuī

Luyện viết 窥 (kuī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窥 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kuī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nhìn trộm, nhòm ngó.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinkuī (kui)
Ý nghĩaNhìn trộm, nhòm ngó
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

窥 là chữ hình thanh, gồm bộ 穴 (hang động) biểu thị ý nghĩa và phần 规 (gui) biểu thị âm đọc. Bộ 穴 gợi ý việc nhìn qua khe hở hoặc lỗ nhỏ, còn 规 mang ý nghĩa quan sát, soi xét. Kết hợp lại, chữ này mô tả hành động nhìn trộm từ nơi kín đáo.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nấp trong hang động (穴), chỉ dám thò đầu ra nhìn trộm qua khe đá, vừa nhìn vừa lo lắng bị phát hiện.

kuī shì
Nhìn trộm, rình rập
kuī tàn
Dò xét, rình mò
tōu kuī
Nhìn trộm, quay lén

不要窥视别人的隐私。

bú yào kuī shì bié rén de yǐn sī

Đừng nhòm ngó đời tư của người khác.

他在窥探敌人的行动。

tā zài kuī tàn dí rén de xíng dòng

Anh ấy đang thám thính hành động của kẻ thù.

偷窥是不礼貌的行为。

tōu kuī shì bù lǐ mào de xíng wéi

Nhìn trộm là hành vi bất lịch sự.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kuī 13
yáo 11
zhì 11
tiǎo 11
Luyện tập thứ tự nét cho 窥 - kuī

Luyện viết 窥 (kuī)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窥 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 窥

Chữ 窥 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và phần 规 (quy tắc, quan sát) ở dưới. Bộ 穴 gợi ý nơi trú ẩn, kín đáo, còn 规 mang ý nghĩa nhìn ngắm, soi xét. Sự kết hợp này thể hiện hành động nhìn từ nơi ẩn nấp, tức là nhìn trộm.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 穴

Hán tự 13 nét khác