窒 (zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nghẹt, tắc nghẽn.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窒息 (zhì xī), 窒碍 (zhì ài), 气窒 (qì zhì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窒 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窒 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窒 (zhì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窒 có nghĩa là Nghẹt, tắc nghẽn..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 窒 thuộc mức trung cấp.
窒 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và chữ 至 (đến) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả việc lấp kín một cái hang hoặc lối đi, khiến không thể di chuyển qua. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'nghẹt, tắc nghẽn' trong nhiều ngữ cảnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) bị một tảng đá to (至) chặn kín, không khí không vào được, gây ra cảm giác nghẹt thở.
让人感到窒息。
ràng rén gǎn dào zhì xī
Khiến người ta cảm thấy ngột ngạt.
计划毫无窒碍。
jì huà háo wú zhì ài
Kế hoạch hoàn toàn không có trở ngại.
感到胸口气窒。
gǎn dào xiōng kǒu qì zhì
Cảm thấy tức ngực khó thở.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窒 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窒 gồm bộ 穴 (hang) và chữ 至 (đến). Bộ 穴 chỉ nơi chốn, còn 至 mang ý nghĩa 'đến tận cùng'. Khi kết hợp, chúng diễn tả việc lấp kín hoàn toàn một khoảng không, khiến không có lối thoát, từ đó sinh ra nghĩa 'nghẹt, tắc'.