窑 (yáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lò (gạch, gốm), hang động.". Nó có 11 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窑洞 (yáo dòng), 瓦窑 (wǎ yáo), 砖窑 (zhuān yáo).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窑 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 窑 (yáo) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 穴 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
窑 có nghĩa là Lò (gạch, gốm), hang động..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 窑 thuộc mức trung cấp.
窑 gồm bộ 穴 (hang động) và chữ 缶 (đồ gốm). Hình dạng ban đầu miêu tả một cái hang dùng để nung gốm, vì vậy nghĩa gốc là lò nung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) có một cái lò nung gốm (缶) bên trong, đó là nơi sản xuất gốm sứ.
陕北有窑洞。
shǎn běi yǒu yáo dòng
Ở Bắc Thiểm Tây có nhà hang (diêu động).
这是一个瓦窑。
zhè shì yí gè wǎ yáo
Đây là một lò gạch ngói.
砖窑在村外。
zhuān yáo zài cūn wài
Lò gạch ở bên ngoài làng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窑 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 窑 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và chữ 缶 (đồ gốm) ở dưới. Bộ 穴 cho thấy nơi chốn, còn 缶 chỉ đồ vật được nung. Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa là nơi nung gốm.