挎 (kuà) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đeo (trên vai hoặc cánh tay)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 挎包 (kuà bāo), 挎着 (kuà zhe), 挎胳膊 (kuà gē bó).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 挎 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挎 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 挎 (kuà) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
挎 có nghĩa là Đeo (trên vai hoặc cánh tay).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 挎 thuộc mức trung cấp.
挎 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và 夸 (khuā) bên phải. 夸 ban đầu là hình ảnh một người dang rộng tay chân, thể hiện sự phóng đại, mở rộng. Khi kết hợp với bộ thủ tay, nó gợi lên hành động dùng tay để mang, đeo vật gì đó qua vai hoặc cánh tay, tạo nên ý nghĩa 'đeo' hoặc 'khoác' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nắm lấy một chiếc túi to và đeo lên vai, túi đó phình to như người đang dang rộng tay chân (夸).
她背着一个挎包。
tā bèi zhe yí gè kuà bāo
Cô ấy đang đeo một chiếc túi đeo chéo.
她挎着篮子去买菜。
tā kuà zhe lán zi qù mǎi cài
Cô ấy xách giỏ đi mua thức ăn.
姐妹俩互相挎胳膊,亲密地在商场里逛街。
jiě mèi liǎ hù xiāng kuà gē bó , qīn mì dì zài shāng chǎng lǐ guàng jiē 。
Hai chị em khoác tay nhau, thân mật đi dạo trong trung tâm thương mại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 挎 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
挎 gồm bộ thủ 扌 (tay) và 夸 (khuā). Bộ thủ tay cho biết hành động liên quan đến tay, còn 夸 gợi ý về sự dang rộng, mở rộng. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh dùng tay để mang, vác một vật gì đó qua vai hoặc cánh tay, chính là nghĩa 'đeo' hoặc 'khoác' của chữ 挎.