槛 (kǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngưỡng cửa, cái cũi". Nó có 14 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 门槛 (mén kǎn), 门槛高 (mén kǎn gāo), 槛车 (kǎn chē).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 槛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 槛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 槛 (kǎn) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
槛 có nghĩa là Ngưỡng cửa, cái cũi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 槛 thuộc mức trung cấp.
槛 (kǎn) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở bên trái và 监 (jiān, giám sát) ở bên phải. Bộ 木 gợi ý liên quan đến gỗ, còn 监 có nghĩa là nhìn, trông coi. Ghép lại, 槛 chỉ thanh gỗ ngang cửa để chặn, như một cái 'người gác' bằng gỗ, hoặc cũi gỗ để nhốt tù nhân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh gỗ (木) đặt ngang cửa, và có một người canh gác (监) ngồi trên đó, chặn không cho ai vào – đó là cái ngưỡng cửa (槛).
进门时请小心脚下的门槛。
jìn mén shí qǐng xiǎo xīn jiǎo xià de mén kǎn
Khi vào cửa vui lòng cẩn thận ngưỡng cửa dưới chân.
这家公司的入职门槛很高。
zhè jiā gōng sī de rù zhí mén kǎn hěn gāo
Yêu cầu tuyển dụng của công ty này rất cao.
古代用槛车运送犯人。
gǔ dài yòng kǎn chē yùn sòng fàn rén
Thời cổ đại dùng xe cũi để vận chuyển phạm nhân.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 槛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 槛 gồm bộ 木 (cây, gỗ) và 监 (giám sát). Bộ 木 cho thấy vật liệu là gỗ, còn 监 gợi ý chức năng chặn hoặc kiểm soát. Khi kết hợp, nó chỉ thanh gỗ ngang cửa để chặn người ra vào hoặc cũi gỗ để nhốt tù nhân, đều có ý nghĩa kiểm soát.