距 (jù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khoảng cách". Nó có 11 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 距离 (jù lí), 差距 (chā jù), 间距 (jiān jù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 距 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 距 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 距 (jù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
距 có nghĩa là Khoảng cách.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 距 thuộc mức trung cấp.
距 là chữ hình thanh, gồm bộ 足 (chân) biểu thị ý nghĩa và 巨 (cự) biểu thị âm đọc. Bộ 足 gợi ý liên quan đến chân, bước đi, còn 巨 vốn là hình ảnh bàn tay cầm thước đo, kết hợp lại mang ý niệm đo khoảng cách bằng bước chân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng, dùng chân (足) đo khoảng cách từ mình đến một vật thể khổng lồ (巨) ở phía xa.
学校距离家很近。
xué xiào jù lí jiā hěn jìn
Trường học cách nhà rất gần.
两人的成绩有差距。
liǎng rén de chéng jì yǒu chā jù
Thành tích của hai người có sự chênh lệch.
请保持座位间距。
qǐng bǎo chí zuò wèi jiān jù
Xin hãy giữ khoảng cách giữa các ghế.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 距 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
距 gồm bộ 足 (chân) và 巨 (to lớn). Bộ 足 cho thấy hành động dùng chân để đo, còn 巨 gợi ý về kích thước lớn hoặc vật ở xa. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm về khoảng cách được đo bằng bước chân, một cách đo lường cổ xưa.