叙 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kể lại / Tự sự". Nó có 9 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 叙述 (xù shù), 叙旧 (xù jiù), 叙事 (xù shì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 叙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 叙 (xù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 又 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
叙 có nghĩa là Kể lại / Tự sự.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 叙 thuộc mức trung cấp.
叙 gồm bộ 又 (tay phải) ở dưới và chữ 余 (phần thừa, dư) ở trên. Ban đầu, nó có nghĩa là sắp xếp, trình bày theo thứ tự, sau đó chuyển sang nghĩa kể lại, thuật lại. Hình ảnh một bàn tay (又) đang sắp xếp những mảnh ghép (余) tượng trưng cho việc trình bày câu chuyện một cách có trật tự.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng tay phải (又) sắp xếp những mảnh ghép còn thừa (余) để kể lại câu chuyện của mình.
请叙述一下过程。
qǐng xù shù yī xià guò chéng
Xin hãy thuật lại quá trình một chút.
我们在咖啡馆叙旧。
wǒ men zài kā fēi guǎn xù jiù
Chúng tôi ôn lại chuyện cũ ở quán cà phê.
这是一篇叙事文。
zhè shì yī piān xù shì wén
Đây là một bài văn tự sự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 叙 gồm hai phần: 余 (dư, thừa) và 又 (tay phải). 余 gợi ý về việc có nhiều chi tiết, còn 又 thể hiện hành động dùng tay sắp xếp. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "sắp xếp các chi tiết một cách có thứ tự", từ đó phát triển thành nghĩa "kể lại, thuật lại".