Hanzi Writer

Cách viết 窘 (jiǒng) — ý nghĩa “Túng quẫn, bối rối”

jiǒng Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 穴

窘 (jiǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Túng quẫn, bối rối". Nó có 12 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 77% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窘迫 (jiǒng pò), 窘态 (jiǒng tài), 困窘 (kùn jiǒng).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 窘 - jiǒng

Luyện viết 窘 (jiǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窘 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiǒng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Túng quẫn, bối rối.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjiǒng (jiong)
Ý nghĩaTúng quẫn, bối rối
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

Chữ 窘 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và chữ 君 (quân - người cai trị) ở dưới. Hình ảnh ban đầu mô tả một người bị mắc kẹt trong hang, không thể thoát ra, thể hiện sự bối rối và khó khăn. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành sự túng quẫn, lúng túng trong cuộc sống.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (君) bị rơi xuống hang (穴), ông ta nhìn quanh quất, bối rối không biết trèo lên kiểu gì - đó chính là 窘.

jiǒng pò
Khốn quẫn, túng bách
jiǒng tài
Dáng vẻ lúng túng
kùn jiǒng
túng quẫn, lúng túng

生活非常窘迫。

shēng huó fēi cháng jiǒng pò

Cuộc sống vô cùng túng quẫn.

他露出了窘态。

tā lù chū le jiǒng tài

Anh ấy lộ vẻ lúng túng.

处境十分困窘。

chǔ jìng shí fēn kùn jiǒng

Hoàn cảnh vô cùng khó khăn, túng quẫn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiǒng 12
zhǎi 10
yǎo 10
yǎo 10
Luyện tập thứ tự nét cho 窘 - jiǒng

Luyện viết 窘 (jiǒng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窘 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 窘

Chữ 窘 được tạo thành từ bộ 穴 (hang) ở trên và chữ 君 (quân) ở dưới. Bộ 穴 gợi ý về không gian chật hẹp, bí bách, còn 君 tượng trưng cho một người. Khi một người bị mắc kẹt trong hang, họ trở nên bối rối, túng quẫn - chính là nghĩa của chữ này.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 穴

Hán tự 12 nét khác