态 (tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thái độ, trạng thái". Nó có 8 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 态度 (tài dù), 状态 (zhuàng tài), 心态 (xīn tài).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 态 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 态 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 态 (tài) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
态 có nghĩa là Thái độ, trạng thái.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 态 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
态 là dạng giản thể của 態. Chữ 態 gồm 能 (năng lực) và 心 (tâm). Ý nghĩa ban đầu là 'tâm lý, trạng thái bên trong' biểu hiện ra bên ngoài. Dạng giản thể 态 gồm 太 (thái, có thể hiểu là 'quá') và 心 (tâm), gợi ý trạng thái tâm lý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trái tim (心) to béo, 'quá khổ' (太) vì chứa đựng nhiều cảm xúc – đó chính là 'trạng thái' tâm lý của bạn.
他的态度很好。
tā de tài dù hěn hǎo
Thái độ của anh ấy rất tốt.
我现在的状态不错。
wǒ xiàn zài de zhuàng tài bù cuò
Trạng thái hiện tại của tôi khá tốt.
学习要心态平和。
xué xí yào xīn tài píng hé
Học tập cần có tâm thái bình hòa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 态 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 态 gồm bộ 心 (tâm) ở dưới và 太 (thái) ở trên. 太 có nghĩa là 'quá, rất', kết hợp với 心 tạo thành ý 'trạng thái tâm lý quá mức, biểu hiện ra bên ngoài'. Bộ 心 nhắc nhở rằng ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, tinh thần.