截 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cắt, chặn, đoạn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 戈, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 截止 (jié zhǐ), 截断 (jié duàn), 拦截 (lán jié).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 截 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 截 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 截 (jié) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
截 có nghĩa là Cắt, chặn, đoạn.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 截 thuộc mức trung cấp.
截 gồm bộ 戈 (qua, vũ khí) và phần còn lại 雀 (chim sẻ). Ban đầu, chữ này mô tả việc dùng vũ khí chặt đứt một con chim, thể hiện hành động cắt ngang, chặn lại. Qua thời gian, ý nghĩa mở rộng thành cắt, chặn, hoặc một đoạn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim (雀) bay ngang, nhưng bị một thanh qua (戈) chặt đứt thành hai đoạn – đó là '截' (cắt, chặn).
报名明天截止。
bào míng míng tiān jié zhǐ
Hạn đăng ký là ngày mai.
水流被截断了。
shuǐ liú bèi jié duàn le
Dòng nước đã bị chặn lại.
警察拦截了那辆车。
jǐng chá lán jié le nà liàng chē
Cảnh sát đã chặn chiếc xe đó lại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 截 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 截 gồm bộ 戈 (vũ khí, cây qua) và phần 雀 (chim sẻ). Bộ 戈 thể hiện hành động dùng vũ khí, còn 雀 là vật bị cắt. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng qua chặt đứt một con chim, từ đó mang nghĩa cắt, chặn, hoặc tạo ra một đoạn. Cách phân tích này giúp nhớ rằng 截 luôn liên quan đến việc cắt ngang hoặc chặn lại.