戟 (jǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Kích (một loại binh khí cổ)". Nó có 12 nét, bộ thủ là 戈.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 方天戟 (fāng tiān jǐ), 戈戟 (gē jǐ), 戟手 (jǐ shǒu).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戟 (jǐ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戟 có nghĩa là Kích (một loại binh khí cổ).
戟 (jǐ) là một chữ tượng hình kết hợp bộ 戈 (qua, vũ khí) với 卓 (trác, cao lớn). Hình dạng ban đầu mô tả một cây kích - loại binh khí có mũi nhọn ở đầu và lưỡi dao ngang, thường gắn trên cán dài. Qua thời gian, chữ này được chuẩn hóa thành dạng hiện đại với bộ 戈 ở bên phải và phần còn lại thể hiện đầu kích.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh cầm cây kích dài, đầu kích nhọn hoắt với lưỡi dao ngang sáng loáng, đứng sừng sững như một ngọn tháp - đó là 戟, vũ khí của các dũng tướng thời xưa.
他拿着一把方天戟。
tā ná zhe yī bǎ fāng tiān jǐ
Anh ấy cầm một cây Phương Thiên Họa Kích.
古代士兵使用戈戟。
gǔ dài shì bīng shǐ yòng gē jǐ
Binh lính thời cổ đại sử dụng qua và kích (vũ khí dài).
他戟手大骂那个人。
tā jǐ shǒu dà mà nà ge rén
Anh ấy chỉ tay mắng nhiếc người đó.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戟 gồm bộ 戈 (qua, vũ khí) ở bên phải, tượng trưng cho tính chất vũ khí. Bên trái là 卓 (trác) mang ý nghĩa 'cao lớn', gợi tả cây kích có cán dài và đầu nhọn vươn cao. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một loại binh khí dài, uy lực, thường dùng trong chiến trận cổ đại.