Hanzi Writer

Cách viết 戡 (kān) — ý nghĩa “Dẹp loạn / Bình định”

kān 13 nét Bộ thủ: 戈

戡 (kān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Dẹp loạn / Bình định". Nó có 13 nét, bộ thủ là 戈.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戡乱 (kān luàn), 戡定 (kān dìng), 戡平 (kān píng).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 戡 - kān

Luyện viết 戡 (kān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戡 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (kān) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Dẹp loạn / Bình định.

Hán tự
Pinyinkān (kan)
Ý nghĩaDẹp loạn / Bình định
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

戡 gồm bộ 戈 (qua, cây qua/vũ khí) ở bên phải và 甚 (thậm, nghĩa gốc là 'rất, lắm') ở bên trái. 甚 vốn là hình ảnh một người vui vẻ hưởng thụ, nhưng khi kết hợp với 戈 (vũ khí), nó mang nghĩa 'dùng vũ lực để dẹp yên sự hưởng lạc, loạn lạc'. Vì vậy, 戡 có nghĩa là dẹp loạn, bình định bằng vũ lực.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị tướng cầm cây qua (戈) xông vào đám loạn quân đang vui vẻ hưởng lạc (甚), dẹp tan tất cả để mang lại hòa bình.

kān luàn
Dẹp loạn
kān dìng
Bình định / Dẹp yên
kān píng
Dẹp yên hoàn toàn

军队负责戡乱。

jūn duì fù zé kān luàn

Quân đội chịu trách nhiệm dẹp loạn.

叛乱很快被戡定了。

pàn luàn hěn kuài bèi kān dìng le

Cuộc nổi loạn đã nhanh chóng bị dập tắt.

动乱终于被戡平了。

dòng luàn zhōng yú bèi kān píng le

Cuộc bạo loạn cuối cùng đã được dẹp yên.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) kān 13
11
jiá 11
dié 11
Luyện tập thứ tự nét cho 戡 - kān

Luyện viết 戡 (kān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戡 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 戡

戡 gồm 甚 (thậm) bên trái và 戈 (qua) bên phải. 甚 nghĩa là 'rất, lắm', thường chỉ sự thái quá, còn 戈 là vũ khí. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng vũ khí để ngăn chặn sự thái quá, loạn lạc, từ đó có nghĩa là dẹp loạn, bình định. Bộ 戈 là thành phần chính mang ý nghĩa hành động, còn 甚 bổ sung ý nghĩa đối tượng bị dẹp.

Hán tự có bộ thủ 戈

Hán tự 13 nét khác