戠 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ghi chép / Thu thập". Nó có 13 nét, bộ thủ là 戈.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 戠戠 (zhī zhī), 戠理 (zhī lǐ), 古戠 (gǔ zhī).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 戠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 戠 (zhī) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 戈 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
戠 có nghĩa là Ghi chép / Thu thập.
戠 (zhī) gồm bộ 戈 (qua, cây giáo) và 音 (âm, âm thanh). Ban đầu, nó có nghĩa là ghi chép lại âm thanh hoặc sự kiện bằng vũ lực, như khắc chữ lên xương hoặc gỗ. Hình dạng kết hợp giữa vũ khí và âm thanh gợi ý việc 'khắc ghi' một cách mạnh mẽ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiến binh dùng cây giáo (戈) khắc lên tấm bia đá những nốt nhạc (音) để ghi lại chiến công – đó là 戠, hành động ghi chép đầy uy lực.
这个字读作戠戠。
zhè ge zì dú zuò zhī zhī
Chữ này đọc là 戠戠 (zhí zhí).
他在研究戠理。
tā zài yán jiū zhī lǐ
Anh ấy đang nghiên cứu quy luật của sự vật.
这是古书里的戠字。
zhè shì gǔ shū lǐ de zhī zì
Đây là chữ '戠' trong sách cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 戠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 戠 gồm bộ 戈 (giáo) tượng trưng cho công cụ sắc bén, và 音 (âm thanh) tượng trưng cho điều được ghi lại. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng vật sắc để khắc âm thanh hoặc lời nói lên bề mặt, từ đó mang nghĩa ghi chép, thu thập thông tin.