洇 (yīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thấm / Loang (mực, chất lỏng)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 洇湿 (yīn shī), 洇开 (yīn kāi), 洇染 (yīn rǎn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洇 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洇 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 洇 (yīn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
洇 có nghĩa là Thấm / Loang (mực, chất lỏng).
洇 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 因 (nhân, nguyên nhân) bên phải. 因 vừa biểu thị âm đọc yīn, vừa gợi ý nghĩa 'nguyên nhân' – nước là nguyên nhân khiến vật bị thấm ướt. Hình ảnh ban đầu mô tả nước thấm vào vải, giấy, lan ra như một vết loang do một nguyên nhân nào đó gây ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một giọt nước rơi xuống tờ giấy, nó từ từ loang ra thành một vết tròn như đang 'vẽ' một vòng tròn nguyên nhân (因) trên mặt giấy – đó là 洇.
汗水洇湿了衣服。
hàn shuǐ yīn shī le yī fú
Mồ hôi thấm ướt quần áo.
墨水在纸上洇开了。
mò shuǐ zài zhǐ shàng yīn kāi le
Mực bị thấm loang trên giấy.
颜色慢慢洇染开来。
yán sè màn màn yīn rǎn kāi lái
Màu sắc từ từ thấm loang ra.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洇 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
洇 gồm bộ 氵 (nước) và 因 (nguyên nhân). Bộ 氵 cho biết liên quan đến nước, còn 因 chỉ âm và gợi ý rằng nước là nguyên nhân gây ra hiện tượng thấm, loang. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thấm ướt, loang ra' – nước lan tỏa trên bề mặt vật liệu.