洁 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sạch sẽ / Trong sạch". Nó có 9 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 清洁 (qīng jié), 整洁 (zhěng jié), 洁白 (jié bái).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 洁 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洁 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 洁 (jié) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
洁 có nghĩa là Sạch sẽ / Trong sạch.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 洁 thuộc mức trung cấp.
洁 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và chữ 吉 (jí) bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả dòng nước trong veo, sạch sẽ. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'sạch sẽ' về mặt thể chất và 'trong sạch' về mặt đạo đức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang rửa tay dưới vòi nước chảy (氵), và sau đó người đó giơ tay lên với vẻ hài lòng vì tay đã sạch, giống như chữ 吉 (điềm lành) tượng trưng cho sự tốt đẹp.
教室很清洁。
jiào shì hěn qīng jié
Lớp học rất sạch sẽ.
房间很整洁。
fáng jiān hěn zhěng jié
Căn phòng rất gọn gàng sạch sẽ.
墙壁很洁白。
qiáng bì hěn jié bái
Bức tường rất trắng sạch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 洁 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 洁 gồm hai phần: bộ 氵 (nước) và chữ 吉 (jí). Bộ 氵 cho thấy liên quan đến nước, và 吉 mang ý nghĩa tốt lành. Kết hợp lại, nước trong lành tượng trưng cho sự sạch sẽ, tinh khiết. Điều này giúp ta nhớ rằng 洁 có nghĩa là sạch sẽ, trong sạch.