寂 (jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lặng lẽ, vắng vẻ, yên tĩnh". Nó có 11 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寂寞 (jì mò), 寂静 (jì jìng), 沉寂 (chén jì).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寂 (jì) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寂 có nghĩa là Lặng lẽ, vắng vẻ, yên tĩnh.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 寂 thuộc mức trung cấp.
寂 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 叔 (chú, bác) ở dưới. Ban đầu, 寂 miêu tả cảnh trong nhà vắng lặng, không có tiếng động, chỉ có bóng dáng người chú ngồi lặng lẽ. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'yên tĩnh, vắng vẻ'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) thật vắng vẻ, chỉ có người chú (叔) ngồi một mình lặng lẽ, không một tiếng động.
一个人住会寂寞吗?
yí gè rén zhù huì jì mò ma
Sống một mình có thấy cô đơn không?
深夜的森林很寂静。
shēn yè de sēn lín hěn jì jìng
Khu rừng lúc đêm khuya rất tĩnh mịch.
全场陷入了沉寂。
quán chǎng xiàn rù le chén jì
Cả hội trường chìm vào im lặng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寂 gồm bộ 宀 (mái nhà) và chữ 叔 (chú, bác). Bộ 宀 cho thấy không gian trong nhà, còn 叔 gợi hình ảnh một người. Khi trong nhà chỉ có một mình người chú ngồi im lặng, không ai nói chuyện, tạo nên cảm giác vắng vẻ, yên tĩnh. Vì vậy, cấu trúc này trực tiếp thể hiện ý nghĩa 'lặng lẽ'.