寞 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cô đơn, vắng vẻ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 52% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寂寞 (jì mò), 孤寞 (gū mò), 落寞 (luò mò).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 寞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 寞 (mò) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
寞 có nghĩa là Cô đơn, vắng vẻ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 寞 thuộc mức trung cấp.
寞 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 莫 (mò) ở dưới. 莫 vốn là hình ảnh mặt trời (日) lặn xuống giữa bãi cỏ (艸), nghĩa gốc là 'chiều tối'. Khi kết hợp với bộ 宀 (nhà cửa), ta có hình ảnh ngôi nhà trong buổi chiều tối vắng lặng, không có ai – gợi lên cảm giác cô đơn, hiu quạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) vào lúc chiều tối (莫), khi mặt trời đã lặn, không có ai xung quanh – đó là lúc bạn cảm thấy 寞 (cô đơn) nhất.
一个人住很寂寞。
yí gè rén zhù hěn jì mò
Sống một mình rất cô đơn.
他感到有些孤寞。
tā gǎn dào yǒu xiē gū mò
Anh ấy cảm thấy hơi cô đơn.
他的眼神很落寞。
tā de yǎn shén hěn luò mò
Ánh mắt anh ấy rất cô độc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 寞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 寞 gồm bộ 宀 (mái nhà) ở trên và chữ 莫 (mò) ở dưới. Bộ 宀 chỉ nơi chốn, nhà cửa. Chữ 莫 vốn là hình ảnh mặt trời lặn xuống giữa cỏ cây, tượng trưng cho buổi tối. Sự kết hợp này gợi lên cảnh nhà cửa vắng vẻ trong đêm tối, từ đó mang nghĩa cô đơn, tĩnh mịch.