绘 (huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẽ / hội họa". Nó có 9 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 53% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 绘画 (huì huà), 绘本 (huì běn), 描绘 (miáo huì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 绘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 绘 (huì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
绘 có nghĩa là vẽ / hội họa.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 绘 thuộc mức trung cấp.
绘 (huì) gồm bộ 纟 (mịch, tơ nhỏ) tượng trưng cho sợi chỉ, kết hợp với chữ 会 (hội, tụ họp) vừa là âm thanh vừa gợi ý nghĩa 'tập hợp lại'. Ban đầu, 绘 có nghĩa là dùng chỉ màu thêu thùa, sau đó mở rộng thành vẽ tranh, hội họa. Hình ảnh sợi tơ tượng trưng cho nét vẽ mảnh mai, còn 会 gợi sự kết nối, tạo nên bức tranh hoàn chỉnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nghệ sĩ dùng sợi tơ mảnh (纟) để tụ họp (会) các màu sắc lại với nhau, tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp trên vải.
他很喜欢绘画。
tā hěn xǐ huān huì huà
Anh ấy rất thích hội họa.
这本书是绘本。
zhè běn shū shì huì běn
Quyển sách này là sách tranh.
他在描绘美景。
tā zài miáo huì měi jǐng
Anh ấy đang miêu tả cảnh đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 绘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 绘 gồm bộ 纟 (mịch) bên trái, biểu thị sợi tơ hoặc chỉ, và chữ 会 (hội) bên phải, vừa cung cấp âm đọc 'huì' vừa mang ý nghĩa 'tụ họp, kết hợp'. Sự kết hợp này gợi lên việc dùng sợi chỉ màu để kết nối các chi tiết, tạo nên một bức tranh hoặc hình ảnh hoàn chỉnh, chính là nghĩa gốc của chữ: thêu thùa, vẽ vời.