悔 (huǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hối hận". Nó có 10 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 后悔 (hòu huǐ), 悔改 (huǐ gǎi), 悔恨 (huǐ hèn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 悔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悔 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 悔 (huǐ) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
悔 có nghĩa là Hối hận.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 悔 thuộc mức trung cấp.
悔 là chữ hình thanh, gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cảm xúc, và phần 每 (měi, mỗi) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu của 每 mô tả một người phụ nữ đang đội mũ, nhưng trong 悔, nó chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm. Sự kết hợp này gợi ý rằng sự hối hận là một cảm xúc xuất phát từ trong lòng, khi ta nhận ra lỗi lầm của mình.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim (忄) bạn đang đập thình thịch mỗi (每) khi nhớ lại lỗi lầm, và bạn cảm thấy hối hận (悔) vô cùng.
我现在很后悔。
wǒ xiàn zài hěn hòu huǐ
Bây giờ tôi rất hối hận.
他决定重新悔改。
tā jué dìng chóng xīn huǐ gǎi
Anh ấy quyết định ăn năn hối cải.
他心中充满悔恨。
tā xīn zhōng chōng mǎn huǐ hèn
Trong lòng anh ấy tràn đầy sự hối hận.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 悔 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 悔 gồm bộ 忄 (tâm) đứng bên trái, biểu thị rằng ý nghĩa của chữ liên quan đến cảm xúc, tâm trạng. Phần bên phải là 每, chỉ có vai trò gợi âm 'huǐ'. Như vậy, 悔 mang nghĩa là cảm giác hối hận, một trạng thái tình cảm tiêu cực xuất phát từ trong lòng.