Hanzi Writer

Cách viết 怊 (chāo) — ý nghĩa “Buồn bã”

chāo 8 nét Bộ thủ: 忄

怊 (chāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Buồn bã". Nó có 8 nét, bộ thủ là 忄.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 怊怅 (chāo chàng), 怊然 (chāo rán), 怊怊 (chāo chāo).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 怊 - chāo

Luyện viết 怊 (chāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chāo) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Buồn bã.

Hán tự
Pinyinchāo (chao)
Ý nghĩaBuồn bã
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.7/5

怊 gồm bộ 忄 (tâm, trái tim) chỉ cảm xúc, và 召 (triệu, gọi) mang âm. Trong văn hóa cổ, khi tim bị 'gọi' bởi nỗi buồn, con người cảm thấy bồi hồi, luyến tiếc. Hình dạng của 召 gợi lên một bàn tay vẫy gọi ai đó, kết hợp với trái tim tạo nên ý nghĩa 'tim bị gọi đi, để lại khoảng trống' – chính là nỗi buồn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn (忄) bị một bàn tay vẫy gọi (召) từ xa, khiến bạn chạnh lòng và buồn bã.

chāo chàng
Buồn bã, thất vọng
chāo rán
Buồn bã
chāo chāo
Buồn rầu

他心里感到很怊怅。

tā xīn lǐ gǎn dào hěn chāo chàng

Anh ấy cảm thấy rất buồn bã và thất vọng.

他怊然长叹一声。

tā chāo rán cháng tàn yī shēng

Anh ấy thở dài một tiếng buồn bã.

他的神情怊怊的。

tā de shén qíng chāo chāo de

Vẻ mặt của anh ấy đượm buồn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chāo 8
chàn 6
shì 6
cǔn 6
Luyện tập thứ tự nét cho 怊 - chāo

Luyện viết 怊 (chāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 怊

怊 gồm bộ 忄 (tâm) biểu thị cảm xúc, và 召 (triệu) cung cấp âm đọc. Trong chữ Hán, bộ tâm thường đứng bên trái để chỉ trạng thái tâm lý, còn bên phải là phần âm. 召 có nghĩa là 'gọi', vì vậy 怊 gợi lên ý 'tim bị gọi' – tức là khi lòng dạ bị xao động, gợi nỗi buồn.

Hán tự có bộ thủ 忄

Hán tự 8 nét khác