宫 (gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cung điện". Nó có 9 nét, bộ thủ là 宀, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 故宫 (gù gōng), 迷宫 (mí gōng), 皇宫 (huáng gōng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 宫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 宫 (gōng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 宀 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
宫 có nghĩa là Cung điện.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 宫 thuộc mức trung cấp.
宫 là chữ hình thanh, gồm bộ 宀 (mái nhà) biểu thị ý nghĩa 'nơi ở', và phần 吕 (lữ) ở dưới vừa biểu thị âm đọc (gōng) vừa gợi hình ảnh các phòng ốc nối tiếp nhau. Ban đầu, 宫 chỉ nơi ở của vua chúa, sau mở rộng nghĩa là cung điện.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mái nhà lớn (宀) che chở cho hai căn phòng xếp chồng (吕) – đó là nơi vua chúa sinh sống, chính là cung điện.
故宫在北京。
gù gōng zài běi jīng
Cố Cung ở Bắc Kinh.
我走出了迷宫。
wǒ zǒu chū le mí gōng
Tôi đã thoát khỏi mê cung.
皇宫非常大。
huáng gōng fēi cháng dà
Hoàng cung vô cùng rộng lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 宫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 宫 gồm bộ 宀 (mái nhà) trên và 吕 (lữ) dưới. Bộ 宀 chỉ nơi ở, còn 吕 gợi hình ảnh các căn phòng nối tiếp nhau, kết hợp lại thành 'cung điện' – nơi ở rộng lớn của vua chúa.