联 (lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liên kết, liên lạc". Nó có 12 nét, bộ thủ là 耳, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 联系 (lián xì), 联合 (lián hé), 联网 (lián wǎng).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 联 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 联 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 联 (lián) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耳 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
联 có nghĩa là Liên kết, liên lạc.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 联 thuộc mức trung cấp.
联 gồm bộ 耳 (tai) ở bên trái và phần 关 (đóng, liên quan) ở bên phải. Trong tiếng Trung cổ, 联 có nghĩa là 'nối liền tai' – hình ảnh hai tai được nối với nhau bằng một sợi dây, tượng trưng cho sự kết nối. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'liên kết, liên lạc'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai chiếc tai (耳) được nối với nhau bằng một sợi dây (关) – chúng 'liên kết' với nhau để nghe chung một âm thanh.
以后多联系。
yǐ hòu duō lián xì
Sau này hãy liên lạc nhiều hơn nhé.
我们要联合工作。
wǒ men yào lián hé gōng zuò
Chúng ta cần làm việc cùng nhau.
手机已经联网了。
shǒu jī yǐ jīng lián wǎng le
Điện thoại đã kết nối mạng rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 联 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 联 gồm bộ 耳 (tai) và phần 关 (đóng, liên quan). Bộ 耳 gợi ý về giác quan, còn 关 mang ý nghĩa 'kết nối, liên quan'. Sự kết hợp này tạo nên ý niệm 'nối tai lại với nhau', từ đó phát triển thành nghĩa 'liên kết, liên lạc'.