湖 (hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hồ". Nó có 12 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 湖水 (hú shuǐ), 西湖 (xī hú), 湖边 (hú biān).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 湖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 湖 (hú) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
湖 có nghĩa là Hồ.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 湖 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
湖 (hú) gồm bộ thủy 氵 (nước) ở bên trái và phần 胡 (hú) ở bên phải. Phần 胡 vừa chỉ âm đọc vừa gợi ý về sự rộng lớn, mênh mông (như râu 胡子 mọc dài). Ghép lại, 湖 chỉ một vùng nước lớn, tĩnh lặng, thường được bao quanh bởi đất liền.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hồ nước trong xanh (氵) với những con sóng lăn tăn, bên cạnh có một ông lão đang ngồi câu cá, râu dài (胡) phất phơ trong gió.
湖水很干净。
hú shuǐ hěn gān jìng
Nước hồ rất sạch.
杭州有西湖。
háng zhōu yǒu xī hú
Hàng Châu có Tây Hồ.
我们去湖边散步。
wǒ men qù hú biān sàn bù
Chúng ta đi dạo bên bờ hồ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 湖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 湖 gồm bộ thủy 氵 (nước) bên trái và phần 胡 (hú) bên phải. Bộ thủy thể hiện nước, còn phần 胡 cung cấp âm đọc và mang ý nghĩa bổ sung về sự rộng lớn, bao la. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một vùng nước lớn, tĩnh lặng – đó chính là hồ.