Hanzi Writer

Cách viết 咳 (hāi/ké) — ý nghĩa “Ho / (Thán từ biểu thị sự hối tiếc)”

hāi/ Cấp độ HSK 5 9 nét Bộ thủ: 口

咳 (hāi/ké) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ho / (Thán từ biểu thị sự hối tiếc)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 48% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 咳嗽 (ké sòu), 咳声叹气 (hāi shēng tàn qì).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 咳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 咳 - hāi/ké

Luyện viết 咳 (hāi/ké)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咳 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (hāi/ké) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ho / (Thán từ biểu thị sự hối tiếc).

Đây là chữ đa âm, các đọc: hāi, ké.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinhāi / ké (hai/ke)
Ý nghĩaHo / (Thán từ biểu thị sự hối tiếc)
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4/5

Chữ 咳 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 亥 (hợi) ở bên phải. Bộ 口 thể hiện hành động phát ra từ miệng, còn 亥 vừa là thành phần biểu âm (gợi âm 'hāi') vừa mang ý nghĩa tượng trưng cho sự khó chịu, mệt mỏi. Kết hợp lại, chữ này mô tả âm thanh phát ra từ miệng khi bị ho hoặc khi thở dài, thường do cơ thể không khỏe hoặc tâm trạng buồn phiền.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ho, miệng há to (口) phát ra tiếng 'khụ khụ' (giống âm 'hāi'), và bên phải là con lợn 亥 đang nằm ườn ra vì mệt, tạo nên hình ảnh vừa hài hước vừa dễ nhớ.

ké sòu
Ho
hāi shēng tàn qì
Thở ngắn than dài.

他的嗓子最近不舒服,总是一阵阵地咳嗽。

tā de sǎng zi zuì jìn bù shū fú zǒng shì yī zhèn zhèn dì ké sòu

Cổ họng anh ấy dạo này không khỏe, cứ thỉnh thoảng lại ho từng cơn.

面对接二连三的失败,他整天咳声叹气。

miàn duì jiē èr lián sān de shī bài tā zhěng tiān hāi shēng tàn qì

Đối mặt với những thất bại liên tiếp, anh ấy suốt ngày than ngắn thở dài.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) hāi / ké 9
jūn 7
lìn 7
tūn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 咳 - hāi/ké

Luyện viết 咳 (hāi/ké)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 咳 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 咳

Chữ 咳 gồm bộ 口 (miệng) và 亥 (hợi). Bộ 口 chỉ hành động phát ra từ miệng, còn 亥 là bộ phận biểu âm, giúp gợi nhớ cách đọc 'hāi'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ho' hoặc 'thở dài', vì cả hai đều là âm thanh phát ra từ miệng, thường liên quan đến sự mệt mỏi hoặc khó chịu.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 9 nét khác