贯 (guàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xuyên qua, quán triệt, xâu tiền". Nó có 8 nét, bộ thủ là 贝, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 连贯 (lián guàn), 贯彻 (guàn chè), 一贯 (yí guàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 贯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 贯 (guàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
贯 có nghĩa là Xuyên qua, quán triệt, xâu tiền.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 贯 thuộc mức trung cấp.
贯 (guàn) ban đầu mô tả việc xâu tiền xuyên qua một sợi dây. Chữ này gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền tệ thời cổ) và phần trên là hình ảnh một sợi dây xuyên qua. Vì vậy, ý nghĩa gốc là 'xâu chuỗi' và sau này mở rộng thành 'xuyên qua' hoặc 'kết nối'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang xâu những đồng xu (贝) vào một sợi dây (phần trên), mỗi đồng xu đều xuyên qua lỗ để tạo thành một chuỗi liên tục - đó là '贯' (xuyên qua, kết nối).
这段话写得很连贯。
zhè duàn huà xiě dé hěn lián guàn
Đoạn văn này được viết rất mạch lạc.
我们要贯彻这个政策。
wǒ men yào guàn chè zhè ge zhèng cè
Chúng ta cần quán triệt chính sách này.
他一贯表现得很好。
tā yí guàn biǎo xiàn dé hěn hǎo
Anh ấy luôn thể hiện rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 贯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 贯 gồm bộ 贝 (vỏ sò, tượng trưng cho tiền) và phần trên là hình ảnh một sợi dây xuyên qua. Sự kết hợp này tượng trưng cho việc xâu tiền thành chuỗi, nhấn mạnh hành động xuyên qua và kết nối liên tục.