饵 (ěr) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mồi, thức ăn nhử". Nó có 9 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 47% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 鱼饵 (yú ěr), 诱饵 (yòu ěr), 饵料 (ěr liào).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饵 (ěr) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饵 có nghĩa là Mồi, thức ăn nhử.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 饵 thuộc mức trung cấp.
饵 gồm bộ 饣 (thực, biểu thị thức ăn) và chữ 耳 (nhĩ, nghĩa là tai). Ban đầu, 饵 miêu tả một loại bánh làm từ bột mì có hình dạng như tai, dùng để cúng tế. Về sau, nghĩa chuyển thành 'thức ăn nhử' (mồi câu) vì mồi thường là thức ăn dùng để dụ cá hoặc động vật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc tai (耳) đang nghe tiếng nước chảy, và bên cạnh là bộ 饣 (thức ăn) – đó chính là mồi câu (饵) đang chờ cá cắn câu!
钓鱼需要好鱼饵。
diào yú xū yào hǎo yú ěr
Câu cá cần mồi ngon.
这是一个诱饵。
zhè shì yí gè yòu ěr
Đây là một miếng mồi nhử.
这种饵料效果很好。
zhè zhǒng ěr liào xiào guǒ hěn hǎo
Loại mồi nhử này có hiệu quả rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饵 gồm bộ 饣 (thực, nghĩa là thức ăn) và chữ 耳 (nhĩ, nghĩa là tai). Ban đầu, nó chỉ một loại bánh làm từ bột mì có hình dạng giống tai, dùng để cúng tế. Sau đó, nghĩa chuyển thành 'mồi' vì mồi câu thường là thức ăn dùng để nhử cá hoặc động vật.