岗 (gǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gò / Đồi / Vị trí trực". Nó có 7 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 岗位 (gǎng wèi), 站岗 (zhàn gǎng), 下岗 (xià gǎng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 岗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 岗 (gǎng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
岗 có nghĩa là Gò / Đồi / Vị trí trực.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 岗 thuộc mức trung cấp.
岗 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa và phần 冈 (gāng) biểu thị âm đọc. Chữ 冈 vốn mang nghĩa là sống núi, khi kết hợp với bộ 山 càng nhấn mạnh ý nghĩa về địa hình cao, nhô lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi (山) nhô lên giữa vùng đất bằng phẳng, trên đó có một người lính đang đứng gác (岗) trông chừng xung quanh.
他坚守在工作岗位。
tā jiān shǒu zài gōng zuò gǎng wèi
Anh ấy kiên trì bám trụ vị trí công tác.
士兵在门口站岗。
shì bīng zài mén kǒu zhàn gǎng
Binh lính đứng gác ở cửa.
他去年下岗了。
tā qù nián xià gǎng le
Anh ấy đã nghỉ việc (bị sa thải) vào năm ngoái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 岗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 岗 được tạo thành từ bộ 山 (núi) và phần 冈 (gāng) – vốn là một chữ cổ chỉ sống núi. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa gốc của 岗 là một vị trí cao trên núi hoặc đồi, nơi có thể quan sát xung quanh. Từ đó, nghĩa mở rộng thành vị trí, cương vị hoặc nơi đứng gác.