夆 (féng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gặp gỡ, chống đối (chữ cổ)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 夂.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夆集 (féng jí), 夆起 (féng qǐ), 夆夆 (féng féng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 夆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夆 (féng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夆 có nghĩa là Gặp gỡ, chống đối (chữ cổ).
| Hán tự | 夆 |
| Pinyin | féng (feng) |
| Ý nghĩa | Gặp gỡ, chống đối (chữ cổ) |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 夂 |
| Độ khó | 3.5/5 |
夆 là chữ cổ, kết hợp bộ 夂 (chân đi, hành động) và bộ 夆 (phồn thể của 逢, nghĩa là gặp gỡ). Hình dạng ban đầu mô tả hai người đi ngược chiều nhau, gặp nhau giữa đường, thể hiện ý nghĩa 'gặp gỡ' hoặc 'đối đầu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đi bộ (夂) từ hai hướng khác nhau, họ chạm trán nhau (夆) giữa ngã tư – đó là lúc họ 'gặp gỡ' hoặc 'chống đối' nhau.
许多人夆集在这里。
xǔ duō rén féng jí zài zhè lǐ
Nhiều người tập trung đông đúc ở đây.
各种问题夆起。
gè zhǒng wèn tí féng qǐ
Các loại vấn đề nảy sinh dồn dập.
山势夆夆。
shān shì féng féng
Thế núi cao vút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夆 gồm bộ 夂 (biểu thị bước chân, hành động) và phần 夆 (cũng là chữ này, mang âm 'phong'). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh hai người đang bước đi và gặp nhau, tạo nên nghĩa gốc là 'gặp gỡ' hoặc 'chống đối' khi hai luồng đi ngược chiều.