夋 (qūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đi chậm rãi, khoan thai". Nó có 7 nét, bộ thủ là 夂.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 夋夋 (qūn qūn), 夋兔 (qūn tù), 夋足 (qūn zú).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 夋 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夋 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 夋 (qūn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
夋 có nghĩa là Đi chậm rãi, khoan thai.
| Hán tự | 夋 |
| Pinyin | qūn (qun) |
| Ý nghĩa | Đi chậm rãi, khoan thai |
| Số nét | 7 |
| Bộ thủ | 夂 |
| Độ khó | 3.5/5 |
夋 là một chữ tượng hình cổ, mô tả hình ảnh một người cúi người với bước chân chậm rãi, phía trên là bộ 夂 (chân đi) và phía dưới là bộ 儿 (người). Hình dạng này gợi lên sự di chuyển nhẹ nhàng, từ tốn, không vội vàng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi chậm rãi trên con đường, mỗi bước chân đều nhẹ nhàng như thỏ, chính là chữ 夋.
他走起路来夋夋的。
tā zǒu qǐ lù lái qūn qūn de
Anh ấy đi đứng có vẻ chậm chạp và do dự.
夋兔在林中跑。
qūn tù zài lín zhōng pǎo
Con thỏ chạy nhanh đang chạy trong rừng.
他的夋足很有力。
tā de qūn zú hěn yǒu lì
Đôi chân của anh ấy rất có lực.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 夋 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 夋 gồm bộ 夂 (biểu thị chân đi) ở phía trên và bộ 儿 (người) ở phía dưới. Bộ 夂 tượng trưng cho hành động đi, còn bộ 儿 là người, kết hợp lại tạo thành ý nghĩa một người đang di chuyển chậm rãi.