处 (chǔ/chù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nơi chốn, xử lý". Nó có 5 nét, bộ thủ là 夂, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 处所 (chù suǒ), 处长 (chù zhǎng), 处理 (chǔ lǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 处 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 处 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 处 (chǔ/chù) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
处 có nghĩa là Nơi chốn, xử lý.
Đây là chữ đa âm, các đọc: chǔ, chù.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 处 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 处 (chǔ) có nguồn gốc là hình ảnh một người đang ngồi (尸) trên một tấm thảm (几). Ban đầu nó có nghĩa là 'nơi dừng chân' hay 'chỗ ở'. Theo thời gian, chữ này phát triển thêm nghĩa 'xử lý', 'giải quyết' khi con người dừng lại để suy nghĩ và hành động tại một nơi nào đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi (尸) trên một chiếc ghế (几) để 'xử lý' (chǔ) công việc tại 'nơi' (chǔ) làm việc của mình.
这里是一处非常幽静的居住处所。
zhè lǐ shì yī chù fēi cháng yōu jìng de jū zhù chù suǒ
Nơi đây là một nơi cư trú rất yên tĩnh.
王处长正在办公室处理紧急事务。
wáng chù zhǎng zhèng zài bàn gōng shì chǔ lǐ jǐn jí shì wù
Trưởng phòng Vương đang xử lý công việc khẩn cấp trong văn phòng.
环保局正在积极处理这些工业污水。
huán bǎo jú zhèng zài jī jí chǔ lǐ zhè xiē gōng yè wū shuǐ
Cục Bảo vệ Môi trường đang tích cực xử lý nước thải công nghiệp này.
违反纪律的学生受到了学校的处分。
wéi fǎn jì lǜ de xué shēng shòu dào le xué xiào de chǔ fèn
Những học sinh vi phạm kỷ luật đã bị nhà trường kỷ luật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 处 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 处 gồm hai phần: bên ngoài là bộ 夂 (sự đến từ phía sau) và bên trong là 几 (cái bàn). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đến và dừng lại tại một nơi để làm việc, từ đó mang nghĩa 'nơi chốn' và 'xử lý'. Bộ 夂 chỉ sự chuyển động, còn 几 tượng trưng cho nơi dừng chân.