敻 (xiòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xa xôi, hẻo lánh". Nó có 15 nét, bộ thủ là 夂.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 敻远 (xiòng yuǎn), 敻绝 (xiòng jué), 敻古 (xiòng gǔ).
Do có 15 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 敻 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 敻 (xiòng) có 15 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 夂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
敻 có nghĩa là Xa xôi, hẻo lánh.
| Hán tự | 敻 |
| Pinyin | xiòng (xiong) |
| Ý nghĩa | Xa xôi, hẻo lánh |
| Số nét | 15 |
| Bộ thủ | 夂 |
| Độ khó | 3.5/5 |
敻 là một chữ tượng hình kết hợp, gồm bộ 夂 (biểu thị hành động đi từ trên xuống, hoặc đôi chân đang bước) ở phía trên, và chữ 目 (con mắt) ở phía dưới. Hình dáng ban đầu gợi tả cảnh một người đang đứng nhìn xa xăm, đôi mắt hướng về phía chân trời, từ đó mang ý nghĩa 'xa xôi, hẻo lánh'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng trên đỉnh núi, đôi chân bước tới (夂) và đưa tay che mắt nhìn về phía xa (目), để thấy một vùng đất xa xôi, hẻo lánh đến mức không có gì ngoài khoảng không.
前方的路途敻远。
qián fāng de lù tú xiòng yuǎn
Con đường phía trước xa xăm thăm thẳm.
这里的景色敻绝天下。
zhè lǐ de jǐng sè xiòng jué tiān xià
Phong cảnh ở đây tuyệt nhất thế gian.
这是敻古以来的传说。
zhè shì xiòng gǔ yǐ lái de chuán shuō
Đây là truyền thuyết từ thời xa xưa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 敻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 敻 gồm bộ 夂 ở trên (tượng trưng cho bước chân hoặc hành động đi) và bộ 目 ở dưới (con mắt). Sự kết hợp này gợi tả hành động đứng nhìn về phía xa, nơi chỉ có khoảng không vô tận, từ đó diễn tả ý nghĩa 'xa xôi, hẻo lánh'.