扶 (fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "vịn, đỡ, dìu". Nó có 7 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 扶手 (fú shǒu), 搀扶 (chān fú), 扶持 (fú chí).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 扶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 扶 (fú) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
扶 có nghĩa là vịn, đỡ, dìu.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 扶 thuộc mức trung cấp.
扶 (fú) có nghĩa là vịn, đỡ, dìu. Chữ này kết hợp bộ thủ 扌 (thủ, tay) ở bên trái và chữ 夫 (phu) ở bên phải. 夫 có nghĩa là người đàn ông trưởng thành, và khi kết hợp với tay, nó gợi lên hình ảnh một bàn tay đang nâng đỡ hoặc dìu một người. Trong văn tự cổ, 扶 thường được dùng để chỉ hành động giúp ai đó đứng dậy hoặc đi lại, thể hiện sự hỗ trợ và giúp đỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đàn ông (夫) đang yếu đuối, cần một bàn tay (扌) đỡ lấy để đứng vững.
请握好扶手。
qǐng wò hǎo fú shǒu
Hãy bám chắc vào tay vịn.
他搀扶着老人。
tā chān fú zhe lǎo rén
Anh ấy dìu người già.
政府扶持小企业。
zhèng fǔ fú chí xiǎo qǐ yè
Chính phủ hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 扶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 扶 gồm bộ thủ 扌 (tay) và chữ 夫 (người đàn ông). Bộ thủ 扌 cho thấy hành động liên quan đến tay, còn 夫 là người được giúp đỡ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng tay nâng đỡ người khác', rất logic và dễ hiểu.