奉 (fèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phụng, dâng, kính biếu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 大, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 奉献 (fèng xiàn), 信奉 (xìn fèng), 奉陪 (fèng péi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 奉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 奉 (fèng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 大 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
奉 có nghĩa là Phụng, dâng, kính biếu.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 奉 thuộc mức trung cấp.
奉 là sự kết hợp của 大 (người lớn, đôi tay mở rộng) và 丰 (lúa chín, phồn thịnh). Hình dạng ban đầu mô tả hai tay nâng lên một vật quý, thể hiện hành động dâng lên với lòng tôn kính. Qua thời gian, nó mang nghĩa rộng hơn là 'phụng sự' hoặc 'kính biếu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lớn (大) hai tay nâng bó lúa vàng (丰) dâng lên trời – đó là hành động 'phụng' với lòng thành kính.
他为公司奉献了很多。
tā wèi gōng sī fèng xiàn le hěn duō
Anh ấy đã cống hiến rất nhiều cho công ty.
他信奉这种理念。
tā xìn fèng zhè zhǒng lǐ niàn
Anh ấy tin theo triết lý này.
我一定奉陪到底。
wǒ yí dìng fèng péi dào dǐ
Tôi nhất định sẽ theo đến cùng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 奉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
奉 gồm bộ 大 (người) ở trên và 丰 (lúa chín) ở dưới. Bộ 大 tượng trưng cho con người, còn 丰 gợi lên hình ảnh lúa phồn thịnh. Sự kết hợp này thể hiện việc con người dâng lên những gì quý giá nhất, tạo nên ý nghĩa 'phụng, dâng'.