献 (xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hiến, dâng, tặng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 犬, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 贡献 (gòng xiàn), 献花 (xiàn huā), 献血 (xiàn xiě).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 献 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 献 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 献 (xiàn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
献 có nghĩa là Hiến, dâng, tặng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 献 thuộc mức trung cấp.
献 (xiàn) gồm bộ 犬 (chó) ở bên trái và 鬳 (nồi hấp) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả việc dâng chó làm vật hiến tế trong các nghi lễ cổ xưa, thể hiện ý nghĩa 'dâng lên, hiến tặng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú chó (犬) đang bê một cái nồi (鬳) đầy thức ăn ngon để dâng lên thần linh – đó là hành động 'hiến dâng' đầy thành kính.
他为公司做了贡献。
tā wèi gōng sī zuò le gòng xiàn
Anh ấy đã đóng góp cho công ty.
学生给老师献花。
xué shēng gěi lǎo shī xiàn huā
Học sinh tặng hoa cho thầy cô.
献血可以帮助别人。
xiàn xiě kě yǐ bāng zhù bié rén
Hiến máu có thể giúp đỡ người khác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 献 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 献 gồm bộ 犬 (chó) bên trái và 鬳 (nồi hấp) bên phải. Bộ 犬 gợi ý về động vật, còn 鬳 liên quan đến việc nấu nướng, từ đó thể hiện hành động dâng vật phẩm (thường là thức ăn) lên thần linh hoặc người trên. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hiến dâng, tặng'.