逢 (féng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gặp, gặp gỡ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 93% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 重逢 (chóng féng), 相逢 (xiāng féng), 每逢 (měi féng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 逢 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 逢 (féng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
逢 có nghĩa là Gặp, gặp gỡ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 逢 thuộc mức trung cấp.
逢 gồm bộ 辶 (chân đi, di chuyển) và phần bên phải là 夆 (phong, nghĩa gốc là gặp nhau). Chữ 夆 mô tả hai người đang tiến lại gần nhau, kết hợp với bộ 辶 nhấn mạnh ý nghĩa di chuyển để gặp gỡ. Vì vậy, 逢 mang ý nghĩa là gặp gỡ, gặp phải trong hành trình đi lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người bạn đang đi bộ (辶) từ hai phía, khi họ gặp nhau ở giữa, họ vui mừng giơ tay vẫy chào (夆), tạo thành chữ 逢.
老朋友十年后重逢了。
lǎo péng yǒu shí nián hòu chóng féng le
Những người bạn cũ đã gặp lại nhau sau mười năm.
很高兴能和你相逢。
hěn gāo xìng néng hé nǐ xiāng féng
Rất vui được gặp lại bạn.
每逢过节,家里都很热闹。
měi féng guò jié jiā lǐ dōu hěn rè nào
Mỗi dịp lễ tết, trong nhà đều rất náo nhiệt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 逢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 逢 gồm bộ 辶 (bộ xước, chỉ sự di chuyển) và phần 夆 (phong). Bộ 辶 tượng trưng cho việc đi lại, còn 夆 là hình ảnh hai người đang tiến đến gần nhau. Sự kết hợp này gợi lên ý nghĩa: khi hai người di chuyển và chạm trán nhau, đó là 'gặp gỡ'. Điều này giúp bạn dễ dàng liên tưởng đến nghĩa của chữ.