肪 (fáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mỡ". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 30% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脂肪 (zhī fáng), 脱脂 (tuō zhī), 脂肪肝 (zhī fáng gān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肪 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肪 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肪 (fáng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肪 có nghĩa là Mỡ.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 肪 thuộc mức trung cấp.
肪 là chữ hình thanh, gồm bộ 月 (thịt) biểu thị ý nghĩa liên quan đến cơ thể, và phần 方 (phương) biểu thị âm đọc. Trong văn tự cổ, 月 thường viết giống hình miếng thịt, còn 方 vừa cho âm vừa gợi ý về sự phân bố đều đặn của lớp mỡ dưới da.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) được cắt thành hình vuông (方) và trên bề mặt có một lớp mỡ trắng mịn, nhìn thấy là muốn ăn ngay!
这种食物脂肪很高。
zhè zhǒng shí wù zhī fáng hěn gāo
Loại thực phẩm này có hàm lượng chất béo rất cao.
这种牛奶是脱脂的。
zhè zhǒng niú nǎi shì tuō zhī de
Loại sữa này là sữa tách béo.
他患有轻度脂肪肝。
tā huàn yǒu qīng dù zhī fáng gān
Anh ấy bị gan nhiễm mỡ nhẹ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肪 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肪 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 方 (phương) bên phải. Bộ 月 chỉ rõ mỡ là một phần của cơ thể, còn 方 vừa cho âm 'fang' vừa gợi ý về hình khối vuông vức của lớp mỡ. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có ý nghĩa cụ thể (thịt) vừa có âm đọc rõ ràng.