脂 (zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mỡ / Chất béo". Nó có 10 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脂肪 (zhī fáng), 油脂 (yóu zhī), 胭脂 (yān zhī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 脂 (zhī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
脂 có nghĩa là Mỡ / Chất béo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 脂 thuộc mức trung cấp.
脂 gồm bộ 月 (thịt) và 旨 (chỉ) - vốn là hình ảnh thìa múc thức ăn đưa lên miệng, kết hợp với bộ thịt để chỉ chất béo trong cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (月) có thìa (旨) múc mỡ béo ngậy lên miệng ăn - đó là chất béo!
这种肉脂肪很多。
zhè zhǒng ròu zhī fáng hěn duō
Loại thịt này có rất nhiều mỡ.
这种植物含有油脂。
zhè zhòng zhí wù hán yǒu yóu zhī
Loại thực vật này chứa dầu mỡ.
她涂了一点胭脂。
tā tú le yì diǎn yān zhī
Cô ấy thoa một chút phấn hồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 脂 gồm bộ 月 (thịt) bên trái và 旨 (chỉ) bên phải. Bộ 月 chỉ phần thịt của cơ thể, còn 旨 vốn là hình ảnh thìa đưa thức ăn lên miệng, thể hiện sự ngon miệng. Kết hợp lại, 脂 chỉ chất béo trong thịt, thứ làm món ăn béo ngậy và hấp dẫn.