旉 (fū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Phô bày / Lan tỏa". Nó có 11 nét, bộ thủ là 方.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旉布 (fū bù), 旉荣 (fū róng), 旉演 (fū yǎn).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旉 (fū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 方 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旉 có nghĩa là Phô bày / Lan tỏa.
| Hán tự | 旉 |
| Pinyin | fū (fu) |
| Ý nghĩa | Phô bày / Lan tỏa |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 方 |
| Độ khó | 4.2/5 |
旉 là một chữ cổ, kết hợp bộ '方' (phương hướng) với '甫' (bắt đầu, vừa mới). Hình dạng ban đầu mô tả việc một lá cờ hoặc biểu ngữ được giương lên để truyền đạt thông tin, từ đó mang nghĩa lan tỏa, phô bày. Chữ này ít dùng trong tiếng Hán hiện đại nhưng vẫn xuất hiện trong văn bản cổ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ (方) được giương cao trên cây cột (甫) để phô bày thông điệp ra khắp nơi, giống như việc lan tỏa một tin tức.
消息旉布天下。
xiāo xī fū bù tiān xià
Tin tức loan báo khắp thiên hạ.
花朵正在旉荣。
huā duǒ zhèng zài fū róng
Hoa đang nở rộ.
他的名声旉演。
tā de míng shēng fū yǎn
Danh tiếng của anh ấy lan rộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旉 gồm bộ '方' (phương hướng, cờ) và '甫' (bắt đầu). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một lá cờ được giương lên để truyền đạt, lan tỏa thông tin. Bộ '方' mang ý nghĩa về hướng, còn '甫' bổ sung ý nghĩa khởi đầu, tạo nên tổng thể là sự phô bày, mở rộng.