Hanzi Writer

Cách viết 旌 (jīng) — ý nghĩa “Cờ hiệu / Biểu dương”

jīng 11 nét Bộ thủ: 方

旌 (jīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cờ hiệu / Biểu dương". Nó có 11 nét, bộ thủ là 方.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旌旗 (jīng qí), 旌表 (jīng biǎo), 旌德 (jīng dé).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 旌 - jīng

Luyện viết 旌 (jīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旌 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jīng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cờ hiệu / Biểu dương.

Hán tự
Pinyinjīng (jing)
Ý nghĩaCờ hiệu / Biểu dương
Số nét11
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

旌 là chữ hội ý, kết hợp từ bộ 方 (phương, chỉ cờ xí) và chữ 生 (sinh, nghĩa gốc là cây cỏ mọc lên). Hình dạng ban đầu của 旌 mô tả một lá cờ có tua rủ xuống, tượng trưng cho cờ hiệu dùng trong quân đội để chỉ huy. Về sau, nó mang thêm nghĩa biểu dương, khen ngợi vì cờ thường được treo để tôn vinh người có công.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ (方) đang tung bay trên cánh đồng, bên dưới có cây cỏ mọc lên (生), tạo thành hình ảnh cờ hiệu dẫn đường cho quân lính tiến bước.

jīng qí
Cờ xí / Quân kỳ
jīng biǎo
Biểu dương / Khen ngợi (thời xưa)
jīng dé
Tinh Đức (tên địa danh tại An Huy, Trung Quốc)

旌旗在空中飞舞。

jīng qí zài kōng zhōng fēi wǔ

Cờ xí bay múa trên không trung.

政府旌表了他的行为。

zhèng fǔ jīng biǎo le tā de xíng wéi

Chính phủ đã biểu dương hành động của anh ấy.

旌德是一个地名。

jīng dé shì yí gè dì míng

Tinh Đức là một địa danh.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jīng 11
shī 9
yóu 9
páng 10
Luyện tập thứ tự nét cho 旌 - jīng

Luyện viết 旌 (jīng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旌 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 旌

Chữ 旌 gồm bộ 方 (phương) bên trái và chữ 生 (sinh) bên phải. Bộ 方 vốn là hình lá cờ, cho thấy ý nghĩa liên quan đến cờ xí. Chữ 生 tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển, gợi ý việc cờ được dựng lên để biểu dương, tôn vinh. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cờ hiệu' và 'biểu dương'.

Hán tự có bộ thủ 方

Hán tự 11 nét khác