斿 (yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cờ lệnh, đi chơi (từ cổ)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 方.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斿斿 (yóu yóu), 旌斿 (jīng yóu), 垂斿 (chuí yóu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 斿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 斿 (yóu) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 方 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
斿 có nghĩa là Cờ lệnh, đi chơi (từ cổ).
| Hán tự | 斿 |
| Pinyin | yóu (you) |
| Ý nghĩa | Cờ lệnh, đi chơi (từ cổ) |
| Số nét | 9 |
| Bộ thủ | 方 |
| Độ khó | 4/5 |
斿 là một chữ cổ, kết hợp bộ 方 (phương, lá cờ) với phần dưới giống như một lá cờ đang bay phấp phới hoặc một người đang đi. Hình dạng ban đầu mô tả một lá cờ có dải lụa dài phất phới trong gió, tượng trưng cho sự di chuyển, du ngoạn. Trong tiếng Việt, chữ này gợi liên tưởng đến hình ảnh cánh cờ tung bay khi đi chơi hội.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ (方) với dải lụa dài (phần dưới) đang bay phấp phới khi bạn đi dạo trong gió, tạo cảm giác thong thả, nhàn hạ.
旌旗斿斿。
jīng qí yóu yóu
Cờ xí phấp phới.
旌斿在动。
jīng yóu zài dòng
Dải cờ hiệu đang chuyển động.
冠上有垂斿。
guān shàng yǒu chuí yóu
Trên mũ có các dải ngọc rủ xuống.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 斿 gồm bộ 方 (phương) chỉ lá cờ, và phần dưới giống như dải lụa hoặc người đi. Sự kết hợp này gợi tả một lá cờ đang di chuyển, từ đó mang nghĩa 'đi chơi' hoặc 'cờ lệnh' – cờ dùng để ra hiệu khi di chuyển.