旄 (máo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cờ đuôi bò, người già (từ cổ)". Nó có 10 nét, bộ thủ là 方.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 旄倪 (máo ní), 旄头 (máo tóu), 旄麾 (máo huī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 旄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 旄 (máo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 方 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
旄 có nghĩa là Cờ đuôi bò, người già (từ cổ).
| Hán tự | 旄 |
| Pinyin | máo (mao) |
| Ý nghĩa | Cờ đuôi bò, người già (từ cổ) |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ | 方 |
| Độ khó | 4.2/5 |
Chữ 旄 gồm bộ 方 (phương, lá cờ) ở bên trái và 毛 (mao, lông) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả một lá cờ được trang trí bằng lông bò hoặc lông thú, thường dùng trong quân đội để chỉ huy. Theo thời gian, nó cũng được dùng để chỉ người già vì người già có tóc bạc như lông.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một lá cờ (方) có gắn lông bò (毛) phất phới trên đỉnh cột, đó là cờ hiệu của tướng quân, ai thấy cũng biết là có người chỉ huy.
关爱旄倪。
guān ài máo ní
Yêu thương người già và trẻ nhỏ.
旄头星很亮。
máo tóu xīng hěn liàng
Sao Mão rất sáng.
执掌旄麾。
zhí zhǎng máo huī
Nắm quyền chỉ huy quân đội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 旄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 旄 gồm bộ 方 (phương) bên trái, vốn là hình lá cờ, và 毛 (mao) bên phải, nghĩa là lông. Sự kết hợp này thể hiện một lá cờ được trang trí bằng lông thú, thường dùng trong quân đội để ra hiệu lệnh. Vì vậy, ý nghĩa gốc của 旄 là cờ hiệu, sau này mở rộng để chỉ người già (tóc bạc như lông).