饯 (jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiệc chia tay hoặc mứt hoa quả". Nó có 8 nét, bộ thủ là 饣.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 饯行 (jiàn xíng), 蜜饯 (mì jiàn), 饯别 (jiàn bié).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饯 (jiàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饯 có nghĩa là Tiệc chia tay hoặc mứt hoa quả.
饯 có bộ 饣 (thực) biểu thị thức ăn, phần còn lại là 戋 (jiān) vừa biểu thị âm vừa gợi ý sự nhỏ bé, ít ỏi. Ghép lại, 饯 mang ý nghĩa bữa tiệc nhỏ dùng để tiễn ai đó đi xa, hoặc mứt trái cây được cắt nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đĩa trái cây nhỏ (戋) được đặt trên bàn tiệc (饣) để tiễn người bạn sắp đi xa, vừa ngọt ngào vừa lưu luyến.
我们今晚为你饯行。
wǒ men jīn wǎn wèi nǐ jiàn xíng
Tối nay chúng tôi sẽ làm tiệc chia tay bạn.
这个蜜饯很好吃。
zhè ge mì jiàn hěn hǎo chī
Món mứt này rất ngon.
朋友们来为他饯别。
péng yǒu men lái wèi tā jiàn bié
Bạn bè đến để tiệc chia tay anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饯 gồm bộ 饣 (thức ăn) ở bên trái và 戋 (âm jiān) ở bên phải. Bộ 饣 cho biết liên quan đến đồ ăn, còn 戋 vừa cung cấp âm đọc vừa gợi hình ảnh những miếng nhỏ, do đó 饯 chỉ các món ăn nhỏ dùng trong tiệc chia tay hoặc mứt trái cây cắt nhỏ.