饰 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trang trí, trang sức". Nó có 8 nét, bộ thủ là 饣, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 装饰 (zhuāng shì), 首饰 (shǒu shì), 修饰 (xiū shì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 饰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 饰 (shì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 饣 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
饰 có nghĩa là Trang trí, trang sức.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 饰 thuộc mức trung cấp.
饰 (shì) gồm bộ 饣 (thực, biến thể của 食 - thức ăn) và chữ 布 (bù - vải). Ban đầu, 饰 chỉ việc lau chùi, làm sạch đồ ăn bằng vải, sau đó mở rộng nghĩa thành trang trí, làm đẹp. Hình ảnh vải dùng để lau chùi, làm sạch đã chuyển thành ý nghĩa tô điểm, làm cho đẹp hơn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đầu bếp dùng chiếc khăn vải (布) để lau chùi, trang trí món ăn (饣) trước khi bày lên bàn, làm cho món ăn trở nên hấp dẫn hơn.
房间装饰得很漂亮。
fáng jiān zhuāng shì dé hěn piào liàng
Căn phòng được trang trí rất đẹp.
她戴着漂亮的首饰。
tā dài zhe piào liàng de shǒu shì
Cô ấy đang đeo đồ trang sức xinh đẹp.
这句话需要修饰一下。
zhè jù huà xū yào xiū shì yī xià
Câu này cần phải trau chuốt lại một chút.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 饰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 饰 gồm bộ 饣 (thực phẩm) và chữ 布 (vải). Bộ 饣 cho thấy nguồn gốc liên quan đến đồ ăn, còn 布 là vải dùng để lau chùi hoặc trang trí. Sự kết hợp này phản ánh hành động dùng vải để làm sạch hoặc tô điểm đồ ăn, từ đó mở rộng thành nghĩa trang trí nói chung.