Hanzi Writer

Cách viết 兑 (duì) — ý nghĩa “Đổi / Hoán đổi”

duì Cấp độ HSK 7 7 nét Bộ thủ: 儿

兑 (duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đổi / Hoán đổi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兑换 (duì huàn), 兑现 (duì xiàn), 汇兑 (huì duì).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 兑 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 兑 - duì

Luyện viết 兑 (duì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兑 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (duì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đổi / Hoán đổi.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinduì (dui)
Ý nghĩaĐổi / Hoán đổi
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó3.2/5

兑 (duì) ban đầu là hình ảnh một người đang cúi người để nói chuyện, với bộ '儿' (người) ở dưới và phần trên là '八' (tách ra) cùng '口' (miệng). Ý nghĩa gốc là 'trao đổi lời nói', sau đó phát triển thành 'trao đổi' nói chung.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang đứng đối diện, miệng (口) nói chuyện và tay trao đổi đồ vật, giống như hình ảnh '兑' với phần trên là miệng và chân người ở dưới.

duì huàn
Đổi (tiền tệ)
duì xiàn
Thực hiện (lời hứa) / Đổi thành tiền mặt
huì duì
Hối đoái

我想兑换一些人民币。

wǒ xiǎng duì huàn yī xiē rén mín bì

Tôi muốn đổi một ít Nhân dân tệ.

他兑现了诺言。

tā duì xiàn le nuò yán

Anh ấy đã thực hiện lời hứa.

银行可以办理汇兑。

yín háng kě yǐ bàn lǐ huì duì

Ngân hàng có thể thực hiện giao dịch chuyển tiền.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) duì 7
xiōng 5
chōng 6
zhào 6
Luyện tập thứ tự nét cho 兑 - duì

Luyện viết 兑 (duì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兑 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 兑

Chữ 兑 gồm có '八' (tách ra), '口' (miệng) và '儿' (người). '八' tượng trưng cho sự phân chia hoặc trao đổi hai chiều, '口' là lời nói, '儿' là người. Kết hợp lại, nó thể hiện việc hai người nói chuyện và trao đổi với nhau, từ đó mang nghĩa 'trao đổi'.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 儿

Hán tự 7 nét khác