杜 (dù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Đỗ, ngăn chặn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 杜绝 (dù jué), 杜鹃 (dù juān), 杜先生 (dù xiān shēng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 杜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 杜 (dù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
杜 có nghĩa là Họ Đỗ, ngăn chặn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 杜 thuộc mức trung cấp.
杜 gồm bộ 木 (mộc, cây cối) bên trái và 土 (thổ, đất) bên phải. Chữ này ban đầu có nghĩa là một loại cây (cây lê), sau đó được dùng làm họ Đỗ. Về sau, nó còn mang nghĩa ngăn chặn, bịt kín, vì vậy khi ghép với các chữ khác, nó tạo thành từ có nghĩa chặn đứng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) mọc trên đất (土), và bạn dùng cây đó để chặn một con đường lại – đó là 杜, vừa là họ Đỗ, vừa là ngăn chặn.
我们要杜绝浪费。
wǒ men yào dù jué làng fèi
Chúng ta phải chấm dứt tình trạng lãng phí.
杜鹃花开得很红。
dù juān huā kāi dé hěn hóng
Hoa đỗ quyên nở rất đỏ.
杜先生在楼下等你。
dù xiān shēng zài lóu xià děng nǐ
Ông Đỗ đang đợi bạn ở dưới lầu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 杜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 杜 gồm bộ 木 (cây) và 土 (đất). Ban đầu, nó chỉ một loại cây, nhưng theo thời gian, nó được dùng làm họ Đỗ. Nghĩa 'ngăn chặn' xuất phát từ việc dùng cây cối để chặn đường, do đó khi đứng một mình hoặc trong từ ghép như 杜绝 (ngăn chặn triệt để), nó mang ý nghĩa chặn đứng.