Hanzi Writer

Cách viết 督 (dū) — ý nghĩa “Giám sát, đốc thúc”

Cấp độ HSK 6 13 nét Bộ thủ: 目

督 (dū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giám sát, đốc thúc". Nó có 13 nét, bộ thủ là 目, thuộc cấp độ HSK 6.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 80% Hán tự cấp độ HSK 6.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 监督 (jiān dū), 督促 (dū cù), 总督 (zǒng dū).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 督 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 督 - dū

Luyện viết 督 (dū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 督 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (dū) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giám sát, đốc thúc.

Là Hán tự cấp độ HSK 6, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyindū (du)
Ý nghĩaGiám sát, đốc thúc
Số nét13
Bộ thủ
Cấp độ HSK6
Độ khó4.2/5

督 gồm bộ 目 (mắt) ở dưới và phần trên là 叔 (chú/bác). 叔 vừa là thành phần phát âm (dū), vừa gợi ý nghĩa 'người lớn tuổi có trách nhiệm'. Hình ảnh ban đầu: một người dùng mắt quan sát kỹ lưỡng công việc của người khác, như người chú trong gia đình trông coi con cháu.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông chú (叔) đứng trên cao, mở to mắt (目) quan sát từng người công nhân làm việc, thúc giục họ làm nhanh hơn.

jiān dū
Giám sát
dū cù
Đốc thúc, thúc giục
zǒng dū
Tổng đốc

父母监督我学习。

fù mǔ jiān dū wǒ xué xí

Cha mẹ giám sát tôi học tập.

老师督促我们。

lǎo shī dū cù wǒ men

Giáo viên đôn đốc chúng tôi.

他是这里的总督。

tā shì zhè lǐ de zǒng dū

Ông ấy là toàn quyền ở đây.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 13
11
suī 11
11
Luyện tập thứ tự nét cho 督 - dū

Luyện viết 督 (dū)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 督 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 督

督 gồm bộ 目 (mắt) và phần 叔 (chú). Bộ 目 thể hiện hành động quan sát, còn 叔 mang lại âm đọc và ý nghĩa 'người có trách nhiệm'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng mắt giám sát, đốc thúc'. Ví dụ, khi bạn nhìn thấy chữ 督, hãy nhớ đến hình ảnh một người chú đang mở to mắt theo dõi công việc.

Thêm Hán tự HSK cấp 6

Hán tự có bộ thủ 目

Hán tự 13 nét khác