促 (cù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thúc đẩy, gấp gáp". Nó có 9 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 促进 (cù jìn), 督促 (dū cù), 仓促 (cāng cù).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 促 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 促 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 促 (cù) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
促 có nghĩa là Thúc đẩy, gấp gáp.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 促 thuộc mức trung cấp.
促 gồm bộ 亻 (người) bên trái và 足 (chân) bên phải, gợi ý một người đang bước nhanh, vội vã. Chữ 足 vừa chỉ âm vừa gợi ý hành động chân, kết hợp với người tạo nên ý nghĩa thúc giục, gấp gáp.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang giẫm chân (足) liên tục để thúc giục người khác nhanh lên, tạo cảm giác vội vã, gấp gáp.
运动促进身体健康。
yùn dòng cù jìn shēn tǐ jiàn kāng
Vận động giúp tăng cường sức khỏe.
老师督促学生学习。
lǎo shī dū cù xué shēng xué xí
Thầy giáo đốc thúc học sinh học tập.
他走得很仓促。
tā zǒu dé hěn cāng cù
Anh ấy đi rất vội vàng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 促 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 促 gồm bộ 亻 (người) và 足 (chân). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 足 gợi ý hành động chân. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người đang bước nhanh hoặc giẫm chân để thúc giục, từ đó mang nghĩa thúc đẩy hoặc gấp gáp.