斛 (hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hộc (đơn vị đo lường dung tích cổ, bằng mười đấu).". Nó có 11 nét, bộ thủ là 斗.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 石斛 (shí hú), 斛斗 (hú dòu), 斗斛 (dòu hú).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 斛 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斛 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 斛 (hú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 斗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
斛 có nghĩa là Hộc (đơn vị đo lường dung tích cổ, bằng mười đấu)..
| Hán tự | 斛 |
| Pinyin | hú (hu) |
| Ý nghĩa | Hộc (đơn vị đo lường dung tích cổ, bằng mười đấu). |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ | 斗 |
| Độ khó | 4.2/5 |
斛 là một chữ hội ý, gồm bộ 斗 (đấu, dụng cụ đo lường) và phần 角 (giác, sừng, cũng là một đơn vị đo lường cổ). Hình dạng ban đầu mô tả một chiếc đấu (dụng cụ đong) có gắn thêm một cái sừng hoặc một vật trang trí, tượng trưng cho một đơn vị đo lớn hơn đấu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đấu (斗) to lớn, trên miệng có gắn một cái sừng (角) để làm quai xách, đó là 'hộc' – đơn vị đo lường cổ bằng mười đấu.
他买了一些石斛。
tā mǎi le yī xiē shí hú
Anh ấy đã mua một ít thạch hộc.
这是古代的斛斗。
zhè shì gǔ dài de hú dòu
Đây là hộc đấu (dụng cụ đo lường) thời cổ đại.
斗斛是古代量器。
dòu hú shì gǔ dài liáng qì
Đấu hộc là dụng cụ đo lường thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斛 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 斛 gồm bộ 斗 (đấu) và phần 角 (giác). Bộ 斗 là dụng cụ đo lường, còn 角 vừa có nghĩa là sừng, vừa là một đơn vị đo lường cổ. Sự kết hợp này thể hiện một đơn vị đo lường lớn hơn đấu, cụ thể là mười đấu.