Hanzi Writer

Cách viết 斟 (zhēn) — ý nghĩa “Rót (nước, rượu), cân nhắc.”

zhēn 13 nét Bộ thủ: 斗

斟 (zhēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rót (nước, rượu), cân nhắc.". Nó có 13 nét, bộ thủ là 斗.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 斟酒 (zhēn jiǔ), 斟茶 (zhēn chá), 斟酌 (zhēn zhuó).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 斟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 斟 - zhēn

Luyện viết 斟 (zhēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斟 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhēn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Rót (nước, rượu), cân nhắc..

Hán tự
Pinyinzhēn (zhen)
Ý nghĩaRót (nước, rượu), cân nhắc.
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

斟 gồm bộ 斗 (đấu, dụng cụ đong) và phần còn lại là 甚 (thậm, nghĩa gốc là vui thú). Kết hợp lại, 斟 mang ý nghĩa rót chất lỏng từ một dụng cụ đong (斗) vào chén, thường là rượu hoặc trà. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'cân nhắc' vì khi rót, người ta phải ước lượng lượng vừa đủ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng chiếc đấu (斗) để rót rượu vào chén, nhưng trước khi rót, anh ta dừng lại suy nghĩ (甚) xem nên rót bao nhiêu cho vừa.

zhēn jiǔ
Rót rượu.
zhēn chá
Rót trà.
zhēn zhuó
Cân nhắc, suy tính kỹ lưỡng.

请给我斟酒。

qǐng gěi wǒ zhēn jiǔ

Hãy rót rượu cho tôi.

他在为大家斟茶。

tā zài wèi dà jiā zhēn chá

Anh ấy đang rót trà cho mọi người.

这件事要再斟酌。

zhè jiàn shì yào zài zhēn zhuó

Việc này cần phải cân nhắc thêm.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhēn 13
11
xié 11
14
Luyện tập thứ tự nét cho 斟 - zhēn

Luyện viết 斟 (zhēn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 斟 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 斟

Chữ 斟 gồm bộ 斗 (đấu) và phần 甚 (thậm). Bộ 斗 là dụng cụ đong, tượng trưng cho việc đo lường, còn 甚 ban đầu có nghĩa là vui thú, nhưng trong chữ này nó đóng vai trò biểu âm và gợi ý sự cẩn thận. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'rót' và mở rộng thành 'cân nhắc' vì việc rót cần sự chính xác.

Hán tự có bộ thủ 斗

Hán tự 13 nét khác